丧气
—
Phân tích từ 丧气
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bực bội
Ví dụ (3)
遇到一点点挫折就灰心丧气是不对的。
Gặp một chút thất bại nhỏ đã nản chí ủ rũ là không đúng.
他垂头丧气地走出了办公室,显然面试失败了。
Anh ấy ủ rũ đi ra khỏi văn phòng, rõ ràng là cuộc phỏng vấn đã thất bại.
别说这些丧气话,我们要对自己有信心。
Đừng nói những lời nản lòng ấy, chúng ta phải có lòng tin vào chính mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây