Hán Việt:BÍNH••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一フ丶一ノ丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+弁Biện
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拚
liều mình; dốc sức
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

弁
Biện
Mũ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

拚
liều mình, dốc sức; bỏ mặc, không tiếc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “pàn / pīn”VINghĩa:liều mình, dốc sức; bỏ mặc, không tiếc
ENTiếng Anh:risk life, go all out, disregard
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他拚命地跑,终于赶上了最后一班车。
Anh ấy liều mạng chạy, cuối cùng cũng đuổi kịp chuyến xe cuối cùng.
He ran desperately and finally caught the last bus.
#2
为了美好的未来,我们必须不断拚搏。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta phải không ngừng cố gắng phấn đấu.
For a better future, we must keep striving.
#3
战士们拚死保卫着这片土地。
Các chiến sĩ liều chết bảo vệ mảnh đất này.
The soldiers fought to the death to defend this land.
#4
就算遇到再大的困难,我也要和它拚到底。
Cho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, tôi cũng sẽ liều lĩnh chiến đấu với nó đến cùng.
No matter how great the difficulties are, I will fight it out to the very end.
#5
他拚力举起了那块沉重的石头。
Anh ấy dốc hết sức cố gắng nâng hòn đá nặng đó lên.
He strained with all his strength to lift that heavy stone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây