Hán Việt:TRÁ••Loại từ:Động từ
8 nét
丨フ一ノ一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+乍Trà
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
咋
làm sao, tại sao
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

咋
sao, làm sao, thế nào (khẩu ngữ của 'zěnme').
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / phó từ
VINghĩa:sao, làm sao, thế nào (khẩu ngữ của 'zěnme').
ENTiếng Anh:how, why, what
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你怎么哭了?咋了?
Sao cậu lại khóc? Bị làm sao thế?
Why are you crying? What happened?
#2
现在才五点,天咋就黑了?
Mới có 5 giờ, sao trời đã tối rồi?
It's only five o'clock now—why is it already dark?
#3
遇到这种事情,你说该咋办?
Gặp phải chuyện thế này, cậu bảo nên làm thế nào?
When something like this happens, what do you think we should do?
#4
这孩子咋这么不听话呢!
Đứa trẻ này sao mà không nghe lời thế không biết!
Why is this child so disobedient?
#5
如果不去,咋跟人家解释呢?
Nếu không đi, thì giải thích với người ta thế nào đây?
If we don't go, how are we going to explain it to them?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây