深陷
—
Phân tích từ 深陷
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sâu, lún sâu vào, chìm đắm
Ví dụ (3)
汽车的轮胎深陷在泥潭中,无法动弹。
Lốp xe ô tô bị lún sâu trong vũng bùn, không thể di chuyển được.
这家公司因为经营不善而深陷债务危机。
Công ty này rơi vào cuộc khủng hoảng nợ nần chồng chất do kinh doanh kém hiệu quả.
自从妻子去世后,他就深陷在悲痛之中。
Kể từ khi vợ qua đời, ông ấy chìm sâu trong nỗi đau thương tột cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây