Hán Việt:HÃM••Loại từ:Động từ
10 nét
フ丨ノフノ丨一フ一一
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ+臽Chữ Hãm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
陷
mắc bẫy, chìm xuống
阝
Bộ Phụ
Gò đất, sườn núi (bên trái)

臽
Chữ Hãm
Người rơi xuống hố sâu (bên phải)
Hình ảnh minh họa

陷
mắc bẫy, chìm xuống
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:mắc bẫy, chìm xuống
ENTiếng Anh:sink, fall into, cave in, trap
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的脚陷进泥里了。
Chân anh ấy đã lún xuống bùn rồi.
His foot sank into the mud.
#2
不要让他陷入敌人的圈套。
Đừng để anh ấy mắc vào cạm bẫy của kẻ thù.
Don't let him fall into the enemy's trap.
#3
汽车的轮胎陷在沙子里,无法开动。
Lốp xe ô tô bị lún trong cát, không thể di chuyển được.
The car's tires got stuck in the sand and couldn't move.
#4
经过大雨,这边的地陷下去了。
Sau trận mưa lớn, đất ở khu vực này đã bị lún xuống.
After the heavy rain, the ground here subsided.
#5
整个城市陷入了黑暗。
Toàn bộ thành phố đã chìm vào bóng tối.
The whole city was plunged into darkness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây