生根
—
Phân tích từ 生根
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gốc, mọc rễ, bám rễ
Ví dụ (3)
插入泥土中的柳条很快就生根发芽了。
Cành liễu cắm vào trong đất bùn rất nhanh đã mọc rễ nảy mầm.
经过多年的生活,他决定在这个城市落地生根。
Sau nhiều năm sinh sống, anh ấy quyết định cắm rễ lập nghiệp lâu dài tại thành phố này.
这种全新的管理理念已经在公司内部生根开花。
Triết lý quản lý hoàn toàn mới này đã bám rễ sâu và đơm hoa kết trái trong nội bộ công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây