施予
—
Phân tích từ 施予
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đưa cho
Ví dụ (3)
慈善机构向贫民施予衣物和粮食。
Tổ chức từ thiện phân phát quần áo và lương thực cho dân nghèo.
乐于施予的人往往能收获内心的快乐。
Những người thích cho đi thường có thể gặt hái được niềm vui trong tâm hồn.
他心存感激,感谢上天施予他的一切。
Anh ấy ôm lòng biết ơn, cảm tạ ông trời đã ban tặng cho anh mọi thứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây