爽朗
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sảng khoái, cởi mở, sáng sủa
Ví dụ (3)
他那爽朗的笑声总是能感染身边的每个人。
Tiếng cười rạng rỡ, cởi mở của anh ấy luôn có thể truyền năng lượng tích cực đến mọi người xung quanh.
妹妹是一个性格爽朗、乐于助人的女孩子。
Em gái là một cô gái có tính cách cởi mở và thích giúp đỡ người khác.
雨后初晴,天空显得格外爽朗。
Cơn mưa vừa tạnh trời hửng nắng, bầu trời trông vô cùng quang đãng, sáng sủa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây