水坝
—
Gợi nhớ
Từ "水坝" (shuǐ bà) nghĩa là "con đập, đập nước", ghép bởi: 水 (shuǐ): Nước + 坝 (bà): Đập.
Thành phần cấu tạo
水坝
con đập, đập nước
水
土
坝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con đập, đập nước
Ví dụ (3)
政府决定在河流上游修建一座大型水坝。
Chính phủ quyết định xây dựng một con đập lớn ở thượng nguồn dòng sông.
这座水坝不仅能防洪,还能用于水力发电。
Con đập này không chỉ có thể phòng chống lũ lụt mà còn được dùng để phát thủy điện.
连日暴雨使水坝的水位超出了安全线。
Mưa lớn nhiều ngày liên tiếp đã khiến mực nước của đập vượt quá vạch an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây