滔滔
—
Gợi nhớ
Từ "滔滔" (tāo tāo) mang nghĩa "cuồn cuộn, dâng trào", kết hợp bởi 滔 (tāo - thao): "tràn ngập" + 滔 (tāo - thao): "tràn ngập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滔: Sức nước (氵) dâng đầy như muốn múc tràn (舀) khỏi lòng sông, cuồn cuộn chảy thao thao bất tuyệt (滔). • Chữ 滔: Sức nước (氵) dâng đầy như muốn múc tràn (舀) khỏi lòng sông, cuồn cuộn chảy thao thao bất tuyệt (滔).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cuồn cuộn, dâng trào
Ví dụ (3)
滔滔的黄河水奔腾不息,流入大海。
Nước sông Hoàng Hà cuồn cuộn chảy xiết không ngừng đổ ra biển lớn.
The surging waters of the Yellow River roll on ceaselessly into the sea.
提起他喜欢的足球,他就会滔滔不绝地讲个不停。
Nhắc đến môn bóng đá yêu thích, anh ấy sẽ nói thao thao bất tuyệt không ngừng nghỉ.
Whenever his favorite sport of soccer is mentioned, he talks on and on without stopping.
这部电影勾起了他滔滔的思乡之情。
Bộ phim này khơi dậy trong anh nỗi nhớ quê hương dạt dào.
This movie stirred up a surging wave of homesickness in him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây