跳蚤
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bọ chét
Ví dụ (3)
小狗身上有跳蚤,需要洗澡除虫。
Trên người chú chó con có bọ chét, cần phải tắm rửa diệt côn trùng.
跳蚤市场里可以买到很多便宜的二手商品。
Ở chợ đồ cũ (chợ bọ chét) có thể mua được nhiều món đồ cũ giá rẻ.
被跳蚤咬了之后会感觉非常痒。
Sau khi bị bọ chét cắn sẽ cảm thấy vô cùng ngứa ngáy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây