挑逗
—
Gợi nhớ
Từ "挑逗" (tiǎo dòu) mang nghĩa "trêu chọc", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挑逗
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc
Ví dụ (3)
他试图用俏皮的话语来挑逗这位姑娘。
Anh ta cố gắng dùng những lời tinh nghịch để trêu chọc cô gái này.
He tried to tease and flirt with the young woman using witty remarks.
宠物猫正在用爪子挑逗那只毛绒玩具。
Con mèo cưng đang dùng vuốt chọc ghẹo món đồ chơi nhồi bông kia.
The pet cat is teasing that plush toy with its paws.
在公共场所故意挑逗他人是非常不礼貌的行为。
Cố ý chọc ghẹo người khác ở nơi công cộng là hành vi cực kỳ bất lịch sự.
Deliberately provoking or teasing others in public places is very impolite behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây