Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挑逗
tiǎo dòu
trêu chọc
Hán việt: khiêu đậu
—

Gợi nhớ

Từ "挑逗" (tiǎo dòu) mang nghĩa "trêu chọc", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗).

Thành phần cấu tạo

挑逗
tiǎo dòu
trêu chọc
挑
tiāo • khiêu
chọn lựa
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
兆
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)
逗
dòu • đậu
chọc ghẹo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc
Ví dụ (3)
tā他shìtú试图yòng用qiàopí俏皮de的huàyǔ话语lái来tiǎodòu挑逗zhè这wèi位gūniang姑娘。
Anh ta cố gắng dùng những lời tinh nghịch để trêu chọc cô gái này.
He tried to tease and flirt with the young woman using witty remarks.
chǒngwùmāo宠物猫zhèngzài正在yòng用zhuǎzi爪子tiǎodòu挑逗nà那zhī只máoróngwánjù毛绒玩具。
Con mèo cưng đang dùng vuốt chọc ghẹo món đồ chơi nhồi bông kia.
The pet cat is teasing that plush toy with its paws.
zài在gōnggòngchǎngsuǒ公共场所gùyì故意tiǎodòu挑逗tārén他人shì是fēicháng非常bù不lǐmào礼貌de的xíngwéi行为。
Cố ý chọc ghẹo người khác ở nơi công cộng là hành vi cực kỳ bất lịch sự.
Deliberately provoking or teasing others in public places is very impolite behavior.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây