突变
—
Phân tích từ 突变
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đột biến, biến đổi đột ngột
Ví dụ (3)
气候突变给当地的农业生产带来了严重影响。
Thời tiết thay đổi đột ngột đã mang lại ảnh hưởng nghiêm trọng cho sản xuất nông nghiệp địa phương.
基因突变是生物进化的重要因素之一。
Đột biến gene là một trong những nhân tố quan trọng của tiến hóa sinh học.
局势的突变让所有人都措手不及。
Sự thay đổi đột ngột của cục diện khiến mọi người đều không kịp trở tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây