突飞猛进
—
Phân tích từ 突飞猛进
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tiến bộ vượt bậc, phát triển nhanh chóng
Ví dụ (3)
近年来,中国的科学技术突飞猛进。
Những năm gần đây, khoa học kỹ thuật của Trung Quốc đã tiến bộ vượt bậc.
经过刻苦努力,她的汉语水平突飞猛进。
Qua nỗ lực khổ luyện, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã tiến bộ nhanh chóng.
互联网行业正在突飞猛进地发展。
Ngành công nghiệp Internet đang phát triển một cách nhanh chóng vượt bậc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây