顽童
—
Phân tích từ 顽童
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đứa trẻ nghịch ngợm, đứa trẻ bướng bỉnh
Ví dụ (3)
几个顽童在院子里追逐打闹,好不热闹。
Mấy đứa trẻ nghịch ngợm đang đuổi bắt đùa nghịch trong sân, vô cùng náo nhiệt.
他小时候是个出了名的顽童,让父母头疼不已。
Lúc nhỏ anh ấy là một đứa trẻ nghịch ngợm có tiếng, khiến bố mẹ vô cùng đau đầu.
树上的果子经常被邻居家的顽童偷偷摘走。
Quả trên cây thường xuyên bị lũ trẻ nghịch ngợm nhà hàng xóm hái trộm mất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây