Hán Việt:CỤC••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノ丨フ一丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+局Cục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
侷
chật hẹp; bị gò bó, hạn chế
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)

局
Cục
Cục / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

侷
chật hẹp; bị gò bó, hạn chế
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:chật hẹp; bị gò bó, hạn chế
ENTiếng Anh:confined, cramped, restricted
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
這個房間太侷促了。
Căn phòng này quá chật hẹp.
This room is too cramped.
#2
我們的思維不應被侷限。
Tư duy của chúng ta không nên bị giới hạn.
Our thinking should not be constrained.
#3
第一次面試讓他感到侷促不安。
Lần phỏng vấn đầu tiên làm anh ấy cảm thấy gò bó và bất an.
The first interview made him feel constrained and uneasy.
#4
這項研究有一定的侷限性。
Nghiên cứu này có những giới hạn nhất định.
This study has certain limitations.
#5
不要把自己侷在一個小圈子裡。
Đừng tự giam mình trong một vòng tròn chật hẹp.
Don't confine yourself to a small circle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây