Hán Việt:MỖ••Loại từ:đại từ (bất định)
9 nét
一丨丨一一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
甘Cam+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
某
nào đó; mỗ; một người/một việc không nêu rõ
甘
Bộ Cam
Ngọt (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

某
nào đó, mỗ, nọ (chỉ người hoặc vật không xác định rõ, hoặc biết nhưng không muốn nói tên).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ (bất định)
VINghĩa:nào đó, mỗ, nọ (chỉ người hoặc vật không xác định rõ, hoặc biết nhưng không muốn nói tên).
ENTiếng Anh:Certain, some (used to refer to a specific person or thing without saying the name).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
某人曾经说过,时间就是金钱。
Có người (người nào đó) từng nói rằng, thời gian là tiền bạc.
Someone once said that time is money.
#2
这幅画是某位著名画家画的。
Bức tranh này là do một vị họa sĩ nổi tiếng nào đó vẽ.
This painting was done by a certain famous painter.
#3
他在某家外企工作。
Anh ấy làm việc tại một doanh nghiệp nước ngoài nọ.
He works at a certain foreign company.
#4
案发时间是某年某月某日。
Thời gian xảy ra vụ án là ngày X tháng Y năm Z (dùng trong biên bản khi chưa nêu cụ thể).
The time of the incident was a certain year, month, and day.
#5
我和王某只是普通朋友。
Tôi và anh Vương (Vương mỗ) chỉ là bạn bè bình thường.
Wang and I are just ordinary friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây