窝囊
—
Phân tích từ 窝囊
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hèn nhát
Ví dụ (3)
他受了气也不敢吭声,真窝囊。
Anh ta bị bắt nạt mà không dám hé răng một lời, thật hèn nhát.
被别人这么欺负,他心里感到十分窝囊。
Bị người khác bắt nạt như vậy, trong lòng anh ấy cảm thấy vô cùng uất ức.
他不想做一个一辈子窝囊的人。
Anh ấy không muốn làm một kẻ vô dụng suốt đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây