Hán Việt:OA••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶丶フノ丶丨フ一丨フノ丶
穴Huyệt+呙Chữ Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
窝
tổ, hang
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

窝
tổ, ổ, hang, hốc, lúm (đồng tiền).
Thông tin lượng từ
窝
Dùng cho tổ chim, hang ổ của động vật, hoặc một ổ, một lứa chim thú cùng sinh ra, đàn côn trùng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 窝 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一窝猪
Một lứa lợn

一窝鸡
Một đàn gà con

一窝狗
Một ổ chó con

一窝蜜蜂
Một tổ ong
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:tổ, ổ, hang, hốc, lúm (đồng tiền).
ENTiếng Anh:Nest / Den / Lair / Depression (anatomy).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
树上有一个鸟窝。
Trên cây có một cái tổ chim.
There is a bird's nest in the tree.
#2
金窝银窝,不如自己的狗窝。
Ổ vàng ổ bạc cũng không bằng ổ chó (nhà) của mình.
No matter how fine a place may be, it's still not as good as your own home.
#3
她笑起来有两个酒窝,很可爱。
Cô ấy cười lên có hai cái lúm đồng tiền, rất đáng yêu.
She has two dimples when she smiles, which makes her very cute.
#4
这就是土匪的老窝。
Đây chính là sào huyệt (ổ) của bọn thổ phỉ.
This is the bandits' lair.
#5
冬天躲在被窝里真舒服。
Mùa đông trốn trong ổ chăn thật là thoải mái.
It's so comfortable to snuggle under the covers in winter.
2
Động từ
VINghĩa:chứa chấp (tội phạm), cuộn mình, nằm lì, nấp, kìm nén (cảm xúc).
ENTiếng Anh:To harbor / To shelter / To curl up / To hold back (feelings).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
周末我就喜欢窝在沙发上看电视。
Cuối tuần tôi chỉ thích cuộn mình trên ghế sofa xem tivi.
On weekends, I just like to curl up on the sofa and watch TV.
#2
别整天窝在家里,出去走走吧。
Đừng có cả ngày nằm lì (rú rú) ở trong nhà, ra ngoài đi dạo đi.
Don't stay cooped up at home all day—go out for a walk.
#3
那个人因窝藏罪犯被捕了。
Người đó bị bắt vì tội chứa chấp tội phạm.
That person was arrested for harboring a criminal.
#4
我有火发不出,心里真窝囊。
Tôi có giận mà không phát tiết được, trong lòng thật kìm nén ấm ức và bất lực.
I'm so frustrated because I can't vent my anger.
#5
他窝着一肚子火没处发泄。
Anh ấy nén một bụng lửa giận không có chỗ trút.
He was bottling up a bellyful of anger with nowhere to vent it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây