窝心
—
Phân tích từ 窝心
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ấm lòng
Ví dụ (3)
听到儿子的问候,她觉得十分窝心。
Nghe lời hỏi thăm của con trai, bà cảm thấy vô cùng ấm lòng.
朋友送来的生日卡片让我感到很窝心。
Tấm thiệp sinh nhật bạn gửi đến khiến tôi cảm thấy rất ấm lòng.
这种贴心的服务让每个顾客都觉得很窝心。
Dịch vụ chu đáo này khiến mỗi khách hàng đều cảm thấy vô cùng ấm lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây