无依
—
Phân tích từ 无依
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bất lực
Ví dụ (3)
战争让许多孤儿陷入了无依无靠的境地。
Chiến tranh đã khiến nhiều trẻ mồ côi rơi vào hoàn cảnh không nơi nương tựa.
失去了唯一的亲人,他感到孤独无依。
Mất đi người thân duy nhất, anh ấy cảm thấy cô độc không nơi nương tựa.
社区志愿者经常帮助那些无依的老人。
Tình nguyện viên cộng đồng thường giúp đỡ những người già không nơi nương tựa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây