舞步
—
Phân tích từ 舞步
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bước nhảy
Ví dụ (3)
他的舞步轻盈优美,赢得了热烈的掌声。
Bước nhảy của anh ấy nhẹ nhàng đẹp đẽ, giành được tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
舞蹈老师耐心地教大家基本的舞步。
Giáo viên dạy nhảy kiên nhẫn dạy mọi người những bước nhảy cơ bản.
随着动听的音乐,她开始跳起欢快的舞步。
Theo điệu nhạc êm tai, cô ấy bắt đầu nhảy những bước nhảy vui tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây