稀烂
—
Phân tích từ 稀烂
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nát nhừ, nát bấy
Ví dụ (3)
土豆已经被煮得稀烂了。
Khoai tây đã được nấu chín nát nhừ.
苹果掉到地上摔得稀烂。
Quả táo rơi xuống đất nát bấy.
这本书被雨水泡得稀烂。
Cuốn sách này bị nước mưa ngâm nát bấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây