稀薄
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:loãng, thưa thớt
Ví dụ (3)
高山上的空气非常稀薄。
Không khí trên núi cao rất loãng.
随着时间的推移,他们的感情变得稀薄了。
Theo thời gian trôi qua, tình cảm của họ đã trở nên phai nhạt.
晨雾稀薄,隐约可见远处的房屋。
Sương sớm mỏng manh, có thể nhìn thấy lờ mờ những ngôi nhà ở phía xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây