吸吮
—
Phân tích từ 吸吮
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hút, bú, mút
Ví dụ (3)
婴儿贪婪地吸吮着母乳。
Bé sơ sinh tham lam bú sữa mẹ.
蜜蜂在花朵上吸吮花蜜。
Con ong đang hút mật trên bông hoa.
他用吸管吸吮着杯子里的果汁。
Anh ấy dùng ống hút để hút nước trái cây trong ly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây