稀松
—
Phân tích từ 稀松
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tầm thường, lỏng lẻo
Ví dụ (3)
他的武艺稀松,算不上高手。
Võ nghệ của anh ta tầm thường, không được coi là cao thủ.
这种考试对他来说稀松平常。
Kỳ thi này đối với cậu ấy là chuyện hết sức bình thường.
这里的管理防范稀松,容易出漏洞。
Quản lý phòng ngừa ở đây lỏng lẻo, dễ xảy ra sơ hở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây