嬉戏
—
Phân tích từ 嬉戏
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vui đùa, chơi đùa
Ví dụ (3)
鱼儿在水草间自由地嬉戏。
Đàn cá đang vui đùa tự do giữa đám rong nước.
操场上随处可见嬉戏的孩子。
Trên sân chơi có thể thấy trẻ em chơi đùa khắp nơi.
鸟儿在枝头嬉戏歌唱。
Chim chóc đang vui đùa ca hát trên cành cây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây