洗涤
—
Phân tích từ 洗涤
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tẩy rửa, gột rửa
Ví dụ (3)
这种洗衣粉的洗涤效果很好。
Loại bột giặt này có hiệu quả tẩy rửa rất tốt.
溪水洗涤着河床上的石子。
Nước suối gột rửa những viên sỏi trên lòng sông.
音乐可以洗涤人们心灵的疲惫。
Âm nhạc có thể gột rửa đi sự mệt mỏi trong tâm hồn con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây