习以为常
—
Gợi nhớ
Từ "习以为常" (xí yǐ wéi cháng) mang nghĩa "quen thuộc, bình thường", kết hợp bởi 习 (xí - tập): "học" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
习以为常
quen thuộc, bình thường
Phân tích từ 习以为常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quen thuộc, bình thường
Ví dụ (3)
这里的居民对地震已经习以为常了。
Cư dân ở đây đã quen thuộc với động đất rồi.
The residents here have already grown accustomed to earthquakes.
他总是迟到,大家也都习以为常了。
Anh ấy luôn đi muộn, mọi người cũng đã quen với việc đó rồi.
He is always late, and everyone has gotten used to it.
对于这样的工作强度,他早就习以为常了。
Đối với cường độ làm việc như vậy, anh ấy đã sớm quen rồi.
He has long been accustomed to such work intensity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây