洗脑
—
Phân tích từ 洗脑
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tẩy não, nhồi sọ
Ví dụ (3)
他被那个非法组织的言论洗脑了。
Anh ta đã bị tẩy não bởi những luận điệu của tổ chức bất hợp pháp đó.
广告在某种程度上也是在对消费者洗脑。
Quảng cáo ở một mức độ nào đó cũng là đang tẩy não người tiêu dùng.
我们要保持独立思考,不要轻易被洗脑。
Chúng ta phải duy trì tư duy độc lập, không được dễ dàng bị tẩy não.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây