喜讯
—
Phân tích từ 喜讯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin mừng, tin vui
Ví dụ (3)
听到中国队夺冠的喜讯,大家都欢呼起来。
Nghe tin vui đội Trung Quốc đoạt chức vô địch, mọi người đều reo hò lên.
妈妈今天收到了一封喜讯。
Hôm nay mẹ nhận được một bức thư báo tin mừng.
喜讯传来,整个村庄都沉浸在喜悦之中。
Tin vui truyền đến, cả ngôi làng chìm ngập trong niềm hạnh phúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây