下凡
—
Phân tích từ 下凡
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hạ phàm, xuống trần
Ví dụ (3)
传说七仙女偷偷下凡来到人间。
Truyền thuyết kể rằng Thất Tiên Nữ lén lút hạ phàm đến nhân gian.
她的美貌就像是仙女下凡一样。
Vẻ đẹp của cô ấy giống như tiên nữ hạ phàm vậy.
这个神话故事讲述了一位神仙下凡历劫的经历。
Câu chuyện thần thoại này kể về trải nghiệm hạ phàm lịch kiếp của một vị thần tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây