陷落
—
Phân tích từ 陷落
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngã
Ví dụ (3)
地震过后,部分路面发生了严重的陷落。
Sau trận động đất, một phần mặt đường đã bị sụt lún nghiêm trọng.
经过数月的顽强抵抗,这座城市最终还是陷落了。
Sau nhiều tháng kháng cự ngoan cường, thành phố này cuối cùng cũng đã thất thủ.
随着防线被攻破,阵地面临着陷落的危险。
Khi phòng tuyến bị phá vỡ, trận địa đang đối mặt với nguy cơ bị rơi vào tay địch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây