辛辣
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cay sè, cay độc, sắc sảo
Ví dụ (3)
这道川菜味道辛辣,非常开胃。
Món ăn Tứ Xuyên này vị cay sè, rất kích thích vị giác.
他的文章文笔辛辣,无情地揭露了社会的丑恶。
Bài viết của ông ấy có ngòi bút sắc sảo, phơi bày một cách không thương tiếc những xấu xa của xã hội.
面对鲁迅那辛辣的讽刺,对手无话可说。
Đối mặt với sự châm biếm cay độc sắc sảo của Lỗ Tấn, đối thủ không còn lời nào để nói.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây