心旷神怡
—
Gợi nhớ
Từ "心旷神怡" (xīn kuàng shén yí) nghĩa là "Khoan khoái dễ chịu, tâm hồn thư thái", ghép bởi: 心 (xīn): trái tim + 旷 (kuàng): Mênh mông + 神 (shén): Thần + 怡 (yí): vui vẻ.
Thành phần cấu tạo
心旷神怡
Khoan khoái dễ chịu, tâm hồn thư thái
心
日
广
礻
申
忄
Phân tích từ 心旷神怡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khoan khoái dễ chịu, tâm hồn thư thái
Ví dụ (3)
站在泰山顶上俯瞰群山,真令人心旷神怡。
Đứng trên đỉnh Thái Sơn nhìn xuống rặng núi non trùng điệp, thật khiến lòng người khoan khoái dễ chịu.
清晨的森林里空气清新,漫步其中让人心旷神怡。
Không khí trong rừng sáng sớm trong lành, dạo bước ở đây làm đầu óc vô cùng thư thái.
听着轻柔的音乐,品尝着下午茶,感觉心旷神怡。
Nghe bản nhạc nhẹ nhàng, thưởng thức trà chiều, cảm thấy vô cùng sảng khoái và thư thái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây