筵席
—
Phân tích từ 筵席
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:yến tiệc, bữa tiệc
Ví dụ (3)
俗话说,天下没有不散的筵席。
Tục ngữ có câu, trên đời không có bữa tiệc nào là không tàn.
结婚这天,新郎家摆了上百桌筵席招待宾客。
Vào ngày cưới, nhà chú rể bày hơn trăm bàn tiệc để chiêu đãi quan khách.
筵席上摆满了各式各样的山珍海味。
Trên bàn yến tiệc bày đầy các loại sơn hào hải vị đủ kiểu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây