研习
—
Phân tích từ 研习
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiên cứu học tập, học tập chuyên sâu
Ví dụ (3)
他利用业余时间研习中国书法。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi để nghiên cứu học tập thư pháp Trung Quốc.
许多外国留学生来到中国研习中医。
Nhiều du học sinh nước ngoài đã đến Trung Quốc để học tập và nghiên cứu Đông y.
这期研习班旨在提高教师们的教学水平。
Lớp học nghiên cứu này nhằm mục đích nâng cao trình độ giảng dạy của các giáo viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây