Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (31)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
Ví dụ (3)
主人设筵招待客人。
Chủ nhà bày tiệc chiêu đãi khách.
婚礼筵席很热闹。
Tiệc cưới rất náo nhiệt.
古人席地设筵。
Người xưa trải chiếu ngồi để bày tiệc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây