Hán Việt:DIÊN••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一丶ノ一丶ノ丨一フフ丶
⺮Trúc+延Diên
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
筵
tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)

延
Diên
Kéo dài / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

筵
tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
ENTiếng Anh:Feast / Banquet / Mat.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
主人设筵招待客人。
Chủ nhà bày tiệc chiêu đãi khách.
The host held a banquet to entertain the guests.
#2
婚礼筵席很热闹。
Tiệc cưới rất náo nhiệt.
The wedding banquet was very lively.
#3
古人席地设筵。
Người xưa trải chiếu ngồi để bày tiệc.
Ancient people spread mats on the ground to hold banquets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây