Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yán
HSK 4
tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
Hán Việt:DIÊN••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノ一丶ノ一丶ノ丨一フフ丶
⺮Trúc+延Diên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

筵
yán
tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
⺮
Bộ Trúc (trên)zhú
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
Bộ Trúc (trên)
延
Diênyán
Kéo dài / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Trải tấm chiếu đan bằng tre trúc (⺮) kéo dài (延) khắp gian nhà lớn để mời khách khứa ngồi dự tiệc, bàn tiệc (筵).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:tiệc, bàn tiệc; chiếu ngồi
ENTiếng Anh:Feast / Banquet / Mat.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhǔrén主人shè设yán筵zhāodài招待kèrén客人。
Chủ nhà bày tiệc chiêu đãi khách.
The host held a banquet to entertain the guests.
#2
hūnlǐ婚礼yánxí筵席hěn很rènao热闹。
Tiệc cưới rất náo nhiệt.
The wedding banquet was very lively.
#3
gǔrén古人xí席de地shè设yán筵。
Người xưa trải chiếu ngồi để bày tiệc.
Ancient people spread mats on the ground to hold banquets.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây