研议
—
Phân tích từ 研议
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiên cứu thảo luận
Ví dụ (3)
政府部门正在研议新的税收政策。
Cơ quan chính phủ đang nghiên cứu thảo luận về chính sách thuế mới.
委员会将对这个提案进行深入研议。
Ủy ban sẽ tiến hành nghiên cứu thảo luận chuyên sâu về đề án này.
关于旧城改造的计划,专家们还在研议中。
Về kế hoạch cải tạo đô thị cổ, các chuyên gia vẫn đang trong quá trình bàn bạc thảo luận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây