宴请
—
Phân tích từ 宴请
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiêu đãi tiệc
Ví dụ (3)
总统今晚将宴请来访的外国元首。
Tổng thống tối nay sẽ thiết tiệc chiêu đãi nguyên thủ quốc gia nước ngoài sang thăm.
公司宴请了合作多年的重要客户。
Công ty đã mở tiệc chiêu đãi những khách hàng quan trọng hợp tác nhiều năm qua.
为了庆祝他考上大学,父母宴请了亲朋好友。
Để chúc mừng cậu ấy đỗ đại học, bố mẹ đã mời tiệc bạn bè thân hữu và họ hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây