邀功
—
Phân tích từ 邀功
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tranh công, lấy tín dụng
Ví dụ (3)
他总是抢着在老板面前邀功。
Anh ta luôn tranh công trước mặt ông chủ.
真正的英雄从不邀功请赏。
Người anh hùng thực sự không bao giờ tranh công đòi thưởng.
别把别人的劳动成果拿去邀功。
Đừng lấy thành quả lao động của người khác để đi tranh công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây