仰仗
—
Gợi nhớ
Từ "仰仗" (yǎng zhàng) nghĩa là "dựa vào, trông cậy", ghép bởi: 仰 (yǎng): Ngưỡng mộ + 仗 (zhàng): dựa vào.
Thành phần cấu tạo
仰仗
dựa vào, trông cậy
亻
卬
丈
Phân tích từ 仰仗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào, trông cậy
Ví dụ (3)
这件事还要仰仗您的全力支持。
Việc này vẫn phải trông cậy vào sự hỗ trợ hết mình của ngài.
他不想仰仗父母的权势来找工作。
Anh ấy không muốn dựa vào quyền thế của bố mẹ để tìm việc làm.
我们这个项目仰仗了大家的共同努力。
Dự án này của chúng tôi dựa vào sự nỗ lực chung của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây