异状
`yì zhuàng`
Bất thường

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bất thường
Ví dụ (3)
shēng jiǎn cháliǎohuàn zhědeshēn méi yǒu xiànrèn zhuàng
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ cơ thể bệnh nhân, không phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
yùn zhuǎnshí guǒchū xiàn zhuàngqǐng ànxiàhóng àn niǔ
Nếu máy móc xuất hiện trạng thái bất thường khi đang vận hành, xin hãy nhấn nút màu đỏ ngay lập tức.
lín jiādedēng liàng le zhěng gǎn juéyǒu xiē zhuàng
Đèn nhà hàng xóm sáng suốt cả đêm, cảm thấy có chút bất thường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây