音讯
—
Phân tích từ 音讯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin tức
Ví dụ (3)
自从他出国后,便和家里断了音讯。
Kể từ khi ra nước ngoài, anh ấy đã mất liên lạc hoàn toàn với gia đình.
过了这么多年,依然没有关于他的任何音讯。
Trải qua nhiều năm như vậy, vẫn không có bất kỳ tin tức gì về anh ấy.
听到战友平安的音讯,他激动得流下了眼泪。
Nghe được tin tức bình an của người đồng đội, anh ấy xúc động rơi nước mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây