音译
`yīn yì`
phiên âm

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:phiên âm
Ví dụ (3)
hěn duōwài lái shìgēn yīnjìn xíngyīn de
Rất nhiều từ ngoại lai được dịch dựa trên phát âm của chúng.
shā zhè geshìyīng ssooffaadeyīn
Từ "sa-fa" là phiên âm của từ "sofa" trong tiếng Anh.
fān rénmíngshítōng chángcǎi yòngyīn defāng
Khi dịch tên người, người ta thường áp dụng phương pháp phiên âm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây