吟诗
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đọc thơ
Ví dụ (3)
古人喜欢一边饮酒,一边吟诗作画。
Người xưa thích vừa uống rượu vừa ngâm thơ vẽ tranh.
诗人对着明月,情不自禁地吟诗一首。
Nhà thơ đối diện với vầng trăng sáng, không kìm được lòng liền ngâm một bài thơ.
读书人聚在一起吟诗作对,非常雅致。
Những bậc trí thức tụ họp lại để ngâm thơ đối câu, vô cùng trang nhã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây