银河
—
Gợi nhớ
Từ "银河" (yín hé) mang nghĩa "dải Ngân Hà", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 河 (hé - hà): "sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 银河
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dải Ngân Hà
Ví dụ (3)
在晴朗的夏夜,我们可以用肉眼看到银河。
Vào những đêm hè trong trẻo, chúng ta có thể nhìn thấy dải Ngân Hà bằng mắt thường.
On a clear summer night, we can see the Milky Way with the naked eye.
银河系中包含着数以亿计的恒星。
Hệ Ngân Hà chứa hàng trăm triệu ngôi sao.
The Milky Way galaxy contains hundreds of millions of stars.
传说中,牛郎和织女只能在银河两岸相望。
Trong truyền thuyết, Ngưu Lang và Chức Nữ chỉ có thể nhìn nhau từ hai bên bờ sông Ngân.
According to legend, the Cowherd and the Weaver Girl can only gaze at each other from opposite banks of the Milky Way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây