萦绕
—
Phân tích từ 萦绕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nán lại
Ví dụ (3)
美妙的歌声在音乐厅里久久萦绕。
Tiếng hát tuyệt vời vang vọng vương vấn mãi trong phòng hòa nhạc.
离别时母亲的叮嘱一直萦绕在他的耳畔。
Lời dặn dò của mẹ lúc chia ly cứ quẩn quanh bên tai anh ấy mãi.
淡淡的花香萦绕在空气中,令人心旷神怡。
Hương hoa dịu nhẹ thoang thoảng quẩn quanh trong không khí, khiến người ta khoan khoái dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây