迎刃而解
—
Phân tích từ 迎刃而解
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:Dễ dàng giải quyết
Ví dụ (3)
只要抓住了主要矛盾,其他问题就会迎刃而解。
Chỉ cần nắm vững mâu thuẫn chủ yếu thì các vấn đề khác sẽ được giải quyết dễ dàng.
随着资金的到位,这个项目的难题都迎刃而解了。
Cùng với việc nguồn vốn được chuyển đến, những khó khăn của dự án này đều được giải quyết dễ dàng.
经验丰富的工程师一来,故障就迎刃而解了。
Kỹ sư giàu kinh nghiệm vừa đến một cái, sự cố đã được giải quyết êm thấm ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây