迎战
—
Phân tích từ 迎战
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiến đấu chống lại
Ví dụ (3)
面对强大的对手,中国队做好了充分的准备来迎战。
Đối mặt với đối thủ mạnh, đội tuyển Trung Quốc đã chuẩn bị đầy đủ để nghênh chiến.
士兵们在战壕里严阵以待,准备迎战敌人。
Binh lính sẵn sàng dàn trận trong chiến hào, chuẩn bị đón đánh quân địch.
这名拳击手将下个月迎战卫冕冠军。
Võ sĩ quyền anh này sẽ nghênh chiến nhà đương kim vô địch vào tháng tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây